xã đội trưởng
Ông xã đội trưởng hướng dẫn các thành viên đội dân quân tập luyện trên sân đình.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu lực lượng dân quân tự vệ của một xã: "xã đội trưởng" là chức vụ chỉ huy cao nhất của đơn vị dân quân tự vệ cấp xã, có trách nhiệm tổ chức, huấn luyện và điều hành các hoạt động quân sự, bảo vệ an ninh trật tự tại địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy được bổ nhiệm làm xã đội trưởng sau nhiều năm phục vụ trong lực lượng dân quân. (Anh ấy được giao chức vụ chỉ huy dân quân xã sau thời gian dài hoạt động.)
- Xã đội trưởng triệu tập các đội viên để họp bàn kế hoạch tuần tra. (Người chỉ huy dân quân xã gọi các thành viên họp về kế hoạch tuần tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chức xã đội trưởng": vị trí, trách nhiệm của người đứng đầu dân quân xã.
- Chức xã đội trưởng đòi hỏi người đảm nhiệm phải có kiến thức quân sự và uy tín trong cộng đồng. (Vị trí chỉ huy dân quân xã yêu cầu người giữ chức phải có hiểu biết quân sự và được dân tin tưởng.)
"xã đội trưởng kiêm nhiệm": người đảm nhận chức vụ này đồng thời với các chức vụ khác trong xã.
- Xã đội trưởng kiêm nhiệm thêm nhiệm vụ phó chủ tịch xã. (Người chỉ huy dân quân xã đồng thời giữ chức phó chủ tịch xã.)
Biến thể và từ gần giống
Đội trưởng (danh từ): người chỉ huy một đội, nhóm.
- Đội trưởng đội bóng đá có trách nhiệm dẫn dắt đồng đội. (Người chỉ huy đội bóng đá có nhiệm vụ hướng dẫn các thành viên.)
Phó xã đội trưởng (danh từ): người hỗ trợ xã đội trưởng trong công tác.
- Phó xã đội trưởng thay mặt xã đội trưởng khi vắng mặt. (Người phụ tá thay thế xã đội trưởng khi cần.)
Dân quân tự vệ (danh từ): lực lượng vũ trang quần chúng tại địa phương.
- Dân quân tự vệ là nòng cốt trong bảo vệ an ninh cơ sở. (Lực lượng vũ trang quần chúng là chủ lực bảo vệ an ninh địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ huy dân quân xã: người đứng đầu lực lượng dân quân cấp xã.
- Chỉ huy dân quân xã có trách nhiệm huấn luyện và quản lý đội ngũ. (Người đứng đầu dân quân xã phải lo việc huấn luyện và quản lý lực lượng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "xã đội trưởng". Từ này mang tính hành chính, quân sự, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)